UPC · Release
Hùng Cường
Last verified:
The UPC for “Lính Mà Em” by Hùng Cường is 886296914036. UPCs are unique numeric barcodes assigned by distributors to identify a music release — album, EP, or single — across every digital and physical retail platform. Released 1997-06-25. This release contains 10 tracks, each with its own ISRC. Tracks include USJ3V1198219, USJ3V1198220, USJ3V1198221.
Credit Chain
| # | Track Title | Artist(s) | ISWC | |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Người Hùng và Giai Nhân | Hùng Cường | — | |
| 2 | Anh Đâu Em Đó | Mai Lệ Huyền | T-910.806.120-7 | |
| 3 | Nàng Tiên Của Lính | Hùng Cường, Mai Lệ Huyền | — | |
| 4 | Hát Làm Quen | Mai Lệ Huyền | — | |
| 5 | Tình Lính | Hùng Cường | T-910.813.405-0 | |
| 6 | Dù Hoa Lạc Lối | Hùng Cường | — | |
| 7 | Giận Nhau Mất Vui | Hùng Cường, Mai Lệ Huyền | T-918.900.957-2 | |
| 8 | Những Ngày Nghỉ Phép | Hùng Cường | T-918.320.394-3 | |
| 9 | Người Yêu Lý Tưởng | Mai Lệ Huyền | T-910.805.952-5 | |
| 10 | Thiên Thần Mũ Đỏ | Hùng Cường | T-910.851.860-1 |
Identifier Graph
886296914036 is a Universal Product Code (UPC) assigned to Lính Mà Em by Hùng Cường. UPCs (also called EAN barcodes) are unique numeric identifiers assigned by distributors to identify music releases — albums, EPs, and singles — across all digital and physical retail platforms.
This release contains 10 tracks. Each track has its own ISRC (International Standard Recording Code) that identifies the specific sound recording, while the UPC identifies the release as a whole. Knowing your release's UPC is essential for neighboring rights collection societies like SoundExchange and for transferring music between distributors.
Learn more about UPCs · Data powered by Notes.fm
The UPC for “Lính Mà Em” by Hùng Cường is 886296914036. UPCs are unique numeric barcodes assigned by distributors to identify a music release — album, EP, or single — across every digital and physical retail platform. Released 1997-06-25. This release contains 10 tracks, each with its own ISRC. Tracks include USJ3V1198219, USJ3V1198220, USJ3V1198221.
| # | Track Title | Artist(s) | ISWC | |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Người Hùng và Giai Nhân | Hùng Cường | — | |
| 2 | Anh Đâu Em Đó | Mai Lệ Huyền | T-910.806.120-7 | |
| 3 | Nàng Tiên Của Lính | Hùng Cường, Mai Lệ Huyền | — | |
| 4 | Hát Làm Quen | Mai Lệ Huyền | — | |
| 5 | Tình Lính | Hùng Cường | T-910.813.405-0 | |
| 6 | Dù Hoa Lạc Lối | Hùng Cường | — | |
| 7 | Giận Nhau Mất Vui | Hùng Cường, Mai Lệ Huyền | T-918.900.957-2 | |
| 8 | Những Ngày Nghỉ Phép | Hùng Cường | T-918.320.394-3 | |
| 9 | Người Yêu Lý Tưởng | Mai Lệ Huyền | T-910.805.952-5 | |
| 10 | Thiên Thần Mũ Đỏ | Hùng Cường | T-910.851.860-1 |